Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm ngầm
- tunnel
* Từ tham khảo/words other:
-
dần dà
-
đàn đá
-
đạn đại bác
-
đạn đại bác cỡ nhỏ đi rất nhanh
-
dân dấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm ngầm
* Từ tham khảo/words other:
- dần dà
- đàn đá
- đạn đại bác
- đạn đại bác cỡ nhỏ đi rất nhanh
- dân dấn