Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãm thanh
- to muffle the sound; to deaden the noise|= thiết bị hãm thanh silencer; muffler
* Từ tham khảo/words other:
-
nhựa gôm
-
nhựa két
-
nhựa màu quả rồng
-
nhựa mủ
-
nhựa rải đường bitum
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãm thanh
* Từ tham khảo/words other:
- nhựa gôm
- nhựa két
- nhựa màu quả rồng
- nhựa mủ
- nhựa rải đường bitum