Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm võng
- hammock, booby trap
* Từ tham khảo/words other:
-
lưỡng nan
-
lương năng
-
lượng nấu chảy
-
lưỡng nghi
-
lượng nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm võng
* Từ tham khảo/words other:
- lưỡng nan
- lương năng
- lượng nấu chảy
- lưỡng nghi
- lượng nhỏ