Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn quốc
- south korea (republic of korea); south korean
* Từ tham khảo/words other:
-
người lãnh đạo cuộc cải cách
-
người lãnh đạo phái cải cách tôn giáo
-
người lánh nạn
-
người lành nghề
-
người lãnh xướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn quốc
* Từ tham khảo/words other:
- người lãnh đạo cuộc cải cách
- người lãnh đạo phái cải cách tôn giáo
- người lánh nạn
- người lành nghề
- người lãnh xướng