Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẫng chân
- slip
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyệt đối là
-
tuyệt đối thuyết
-
tuyệt đối tin tưởng
-
tuyệt đối tính
-
tuyệt giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẫng chân
* Từ tham khảo/words other:
- tuyệt đối là
- tuyệt đối thuyết
- tuyệt đối tin tưởng
- tuyệt đối tính
- tuyệt giao