Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng công nghệ phẩm
- industrial items
* Từ tham khảo/words other:
-
rút ra khỏi hồ sơ
-
rút ra khỏi vỏ
-
rút ra ý nghĩa đạo đức
-
rút rát
-
rụt rè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng công nghệ phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- rút ra khỏi hồ sơ
- rút ra khỏi vỏ
- rút ra ý nghĩa đạo đức
- rút rát
- rụt rè