Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hang cùng ngõ hẻm
- far-away place(s); alleys and side streets
* Từ tham khảo/words other:
-
người kiểu cách
-
người kiêu căng tự mãn
-
người kín đáo
-
người kình địch
-
người kinh doanh bất động sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hang cùng ngõ hẻm
* Từ tham khảo/words other:
- người kiểu cách
- người kiêu căng tự mãn
- người kín đáo
- người kình địch
- người kinh doanh bất động sản