Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng dệt kim
* dtừ|- hosiery, knitwork, knitwear, knitting
* Từ tham khảo/words other:
-
lập thành
-
lắp thanh chống
-
lập thành nghiệp đoàn
-
lập thành tích
-
lập thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng dệt kim
* Từ tham khảo/words other:
- lập thành
- lắp thanh chống
- lập thành nghiệp đoàn
- lập thành tích
- lập thể