Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng địch
- to surrender to the enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nằm bên sườn
-
vật nặng
-
vật nảy lên
-
vật ngã
-
vật ngắn bè bè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng địch
* Từ tham khảo/words other:
- vật nằm bên sườn
- vật nặng
- vật nảy lên
- vật ngã
- vật ngắn bè bè