Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng gửi chậm
- slow goods
* Từ tham khảo/words other:
-
cắm đất
-
cầm đầu
-
cắm đầu
-
cắm đầu nhọn vào
-
cấm đậu xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng gửi chậm
* Từ tham khảo/words other:
- cắm đất
- cầm đầu
- cắm đầu
- cắm đầu nhọn vào
- cấm đậu xe