Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hang hổ
- den, lair of tiger; * nghĩa bóng dangerous place|= không vào hang hổ sao bắt được hổ how can you catch tiger cubs without entering the tiger's lair; nothing venture, nothing gain; he who would eat the nut must first crack the shell
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nói nước đôi
-
lời nói phách
-
lời nói phét
-
lời nói phỉnh
-
lời nói phóng đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hang hổ
* Từ tham khảo/words other:
- lời nói nước đôi
- lời nói phách
- lời nói phét
- lời nói phỉnh
- lời nói phóng đại