Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hăng lên
* thngữ|- to take heart of grace, to rattle up
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa viên
-
hoạ viên
-
hoạ vô đơn chí, phúc bất trùng lai
-
hóa vôi
-
hòa vốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hăng lên
* Từ tham khảo/words other:
- hoa viên
- hoạ viên
- hoạ vô đơn chí, phúc bất trùng lai
- hóa vôi
- hòa vốn