Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng nhập khẩu
- imported goods; imports
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến quốc
-
chiến sĩ
-
chiến sĩ công xã pa-ri
-
chiến sĩ da đỏ
-
chiến sĩ đội quân cứu tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng nhập khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- chiến quốc
- chiến sĩ
- chiến sĩ công xã pa-ri
- chiến sĩ da đỏ
- chiến sĩ đội quân cứu tế