Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng quá cảnh
- goods in transit
* Từ tham khảo/words other:
-
yêu nhau yêu cả đường đi
-
yêu nồng nàn
-
yêu nước
-
yêu nước rùm beng
-
yếu ớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng quá cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- yêu nhau yêu cả đường đi
- yêu nồng nàn
- yêu nước
- yêu nước rùm beng
- yếu ớt