Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng quý
- every three months; termly; quarterly
* Từ tham khảo/words other:
-
lan tràn
-
lan tràn khắp
-
lan tràn ở thế kỷ 14
-
lần tràng hạt
-
lẫn tránh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng quý
* Từ tham khảo/words other:
- lan tràn
- lan tràn khắp
- lan tràn ở thế kỷ 14
- lần tràng hạt
- lẫn tránh