Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng tiêu dùng
- consumer product|- (nói chung) consumer goods|= hàng tiêu dùng cao cấp luxury consumer goods
* Từ tham khảo/words other:
-
rựt dây
-
rút dây động rừng
-
rút đi
-
rút đơn hàng
-
rút đơn kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng tiêu dùng
* Từ tham khảo/words other:
- rựt dây
- rút dây động rừng
- rút đi
- rút đơn hàng
- rút đơn kiện