Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng vải len dạ
* dtừ|- dry goods
* Từ tham khảo/words other:
-
chia ra từng khúc
-
chia ra từng món
-
chia ra từng phần
-
chia rẽ
-
chia rẽ về một vấn đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng vải len dạ
* Từ tham khảo/words other:
- chia ra từng khúc
- chia ra từng món
- chia ra từng phần
- chia rẽ
- chia rẽ về một vấn đề