Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành động cực đoan
* thngữ|- go, etc to extremes
* Từ tham khảo/words other:
-
do va mạnh
-
dỡ và thu dọn
-
đổ vách đá
-
đồ vải
-
đồ vải lanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành động cực đoan
* Từ tham khảo/words other:
- do va mạnh
- dỡ và thu dọn
- đổ vách đá
- đồ vải
- đồ vải lanh