Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành động dã man
* dtừ|- barbarity, barbarism
* Từ tham khảo/words other:
-
nên danh
-
nền đất cao
-
nện đinh giày làm bị thương
-
nến đỡ hàng cột
-
nền độc lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành động dã man
* Từ tham khảo/words other:
- nên danh
- nền đất cao
- nện đinh giày làm bị thương
- nến đỡ hàng cột
- nền độc lập