Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành động lừa lọc
* dtừ|- treachery
* Từ tham khảo/words other:
-
chính phủ thân mỹ
-
chính phủ thiểu số
-
chính phủ thực tế
-
chính phủ trung lập
-
chính phủ xã hội chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành động lừa lọc
* Từ tham khảo/words other:
- chính phủ thân mỹ
- chính phủ thiểu số
- chính phủ thực tế
- chính phủ trung lập
- chính phủ xã hội chủ nghĩa