Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành khúc
- march
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hành khúc
- marching song; march
* Từ tham khảo/words other:
-
bốn bể
-
bộn bề
-
bộn bề công việc
-
bốn bể là nhà
-
bốn bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành khúc
* Từ tham khảo/words other:
- bốn bể
- bộn bề
- bộn bề công việc
- bốn bể là nhà
- bốn bên