Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành lễ
- Celebrate (head) a [religious] ceremony
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hành lễ
- celebrate (head) a (religious) ceremony
* Từ tham khảo/words other:
-
bốn bên
-
bốn biển
-
bồn binh
-
bọn bợ đỡ
-
bon bon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành lễ
* Từ tham khảo/words other:
- bốn bên
- bốn biển
- bồn binh
- bọn bợ đỡ
- bon bon