Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành vi pháp lý
- legal transaction
* Từ tham khảo/words other:
-
chồm lên
-
chồm lên chồm xuống
-
chồm lên qua mặt nước
-
chòm lông
-
chòm lông mào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành vi pháp lý
* Từ tham khảo/words other:
- chồm lên
- chồm lên chồm xuống
- chồm lên qua mặt nước
- chòm lông
- chòm lông mào