Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hao giảm
- diminish, be reduced
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh giá
-
mệnh hệ
-
mệnh lệnh
-
mệnh lệnh độc đoán
-
mệnh mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hao giảm
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh giá
- mệnh hệ
- mệnh lệnh
- mệnh lệnh độc đoán
- mệnh mạch