Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hấp
* verb
- to steam; to braise; to curse; to dry-clean (clothes)
* verb
- to inhale; to absorb
=hô hấp+to breath
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hấp
- to steam; to dry-clean
* Từ tham khảo/words other:
-
bòng chanh
-
bồng chanh
-
bóng chày
-
bóng chiều
-
bỗng chốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hấp
* Từ tham khảo/words other:
- bòng chanh
- bồng chanh
- bóng chày
- bóng chiều
- bỗng chốc