Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạt gạo
- seed, semen; seed-corn
* Từ tham khảo/words other:
-
cao ngất trời
-
cao nghều
-
cao ngồng
-
cao nguyên
-
cao nhã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạt gạo
* Từ tham khảo/words other:
- cao ngất trời
- cao nghều
- cao ngồng
- cao nguyên
- cao nhã