Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạt lép
* dtừ|- tailings
* Từ tham khảo/words other:
-
ngữ âm học
-
ngữ anh
-
ngữ ấy
-
ngự bào
-
ngữ bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạt lép
* Từ tham khảo/words other:
- ngữ âm học
- ngữ anh
- ngữ ấy
- ngự bào
- ngữ bệnh