Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hát xẩm
- songs of a strolling blind musician; sing like a strolling blind musician
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn đạt bằng điệu bộ
-
diễn đạt bằng hình tượng
-
diễn đạt bằng lối nói trại
-
diễn đạt bằng ngụ ngôn
-
diễn đạt bằng tục ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hát xẩm
* Từ tham khảo/words other:
- diễn đạt bằng điệu bộ
- diễn đạt bằng hình tượng
- diễn đạt bằng lối nói trại
- diễn đạt bằng ngụ ngôn
- diễn đạt bằng tục ngữ