Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu hoạn
- future trouble, future worry
* Từ tham khảo/words other:
-
trường chuyên nghiệp
-
trường công
-
trường cửu
-
trưởng đài
-
trường đại học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu hoạn
* Từ tham khảo/words other:
- trường chuyên nghiệp
- trường công
- trường cửu
- trưởng đài
- trường đại học