Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu môn giả
- (y học) colostomy
* Từ tham khảo/words other:
-
bán thành phẩm
-
ban thánh thể
-
bản thanh toán tiền
-
ban thanh tra
-
bán tháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu môn giả
* Từ tham khảo/words other:
- bán thành phẩm
- ban thánh thể
- bản thanh toán tiền
- ban thanh tra
- bán tháo