Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay dao động
* thngữ|- to blow hot and cold|* ttừ|- shaky
* Từ tham khảo/words other:
-
ở thấp nhất
-
ở thế cùng
-
ở thế ghì chặt
-
ở thế gian
-
ở thế gian này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay dao động
* Từ tham khảo/words other:
- ở thấp nhất
- ở thế cùng
- ở thế ghì chặt
- ở thế gian
- ở thế gian này