Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay lo
- to be a very anxious person; to be a terrible worrier
* Từ tham khảo/words other:
-
bận quần áo
-
ban quản đốc
-
ban quản lý
-
ban quân nhạc
-
ban quân nhu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay lo
* Từ tham khảo/words other:
- bận quần áo
- ban quản đốc
- ban quản lý
- ban quân nhạc
- ban quân nhu