Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ giao cảm
- sympathetic system
* Từ tham khảo/words other:
-
thác sinh
-
thác tâm
-
thắc thỏm
-
thác thực
-
thác triển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ giao cảm
* Từ tham khảo/words other:
- thác sinh
- thác tâm
- thắc thỏm
- thác thực
- thác triển