Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ phế quản
- bronchial tree
* Từ tham khảo/words other:
-
chập chờn
-
chập chờn lúc có lúc không
-
chập chồng
-
chấp chứa
-
chập chững
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ phế quản
* Từ tham khảo/words other:
- chập chờn
- chập chờn lúc có lúc không
- chập chồng
- chấp chứa
- chập chững