Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẽm núi
* dtừ|- gullet, ravine, defile, canyon, kloof, gate, notch, gorge
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu tửu
-
hiệu ứng
-
hiệu ứng âm thanh lập thể
-
hiệu ứng ảnh
-
hiệu ứng ánh sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẽm núi
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu tửu
- hiệu ứng
- hiệu ứng âm thanh lập thể
- hiệu ứng ảnh
- hiệu ứng ánh sáng