Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
heo đực
- boar
* Từ tham khảo/words other:
-
chớ hề
-
chỗ hé sáng
-
chỗ hẹn
-
chỗ hẻo lánh
-
chỗ hẹp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
heo đực
* Từ tham khảo/words other:
- chớ hề
- chỗ hé sáng
- chỗ hẹn
- chỗ hẻo lánh
- chỗ hẹp lại