Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
héo hắt
* verb
- to fade; to wither
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
héo hắt
* đtừ|- to fade; to wither
* Từ tham khảo/words other:
-
bóng râm
-
bỏng rang
-
bóng rổ
-
bóng sáng
-
bông sen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
héo hắt
* Từ tham khảo/words other:
- bóng râm
- bỏng rang
- bóng rổ
- bóng sáng
- bông sen