Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
héo rụi
* ngđtừ|- perish|* nđtừ|- perish|* ttừ|- perishable
* Từ tham khảo/words other:
-
que gạt mồ hôi cho ngựa
-
que gỗ truyền tay
-
que hàn
-
que hàn điện
-
que hàn hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
héo rụi
* Từ tham khảo/words other:
- que gạt mồ hôi cho ngựa
- que gỗ truyền tay
- que hàn
- que hàn điện
- que hàn hơi