Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
heo sữa
- xem lợn sữa
* Từ tham khảo/words other:
-
không làm cho bớt được
-
không làm cho cứng cáp
-
không làm cho đỡ được
-
không làm cho héo hắt
-
không làm cho nguôi được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
heo sữa
* Từ tham khảo/words other:
- không làm cho bớt được
- không làm cho cứng cáp
- không làm cho đỡ được
- không làm cho héo hắt
- không làm cho nguôi được