Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết thở
- to die
* Từ tham khảo/words other:
-
chăn loan gối phượng
-
chân lông
-
chần lòng lợn
-
chăn lông phủ giường
-
chăn lông vịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết thở
* Từ tham khảo/words other:
- chăn loan gối phượng
- chân lông
- chần lòng lợn
- chăn lông phủ giường
- chăn lông vịt