Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hịch
* noun
- proclamation
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hịch
* dtừ|- proclamation
* Từ tham khảo/words other:
-
bóp mồm bóp miệng
-
bóp mũi
-
bóp nặn
-
bóp nát
-
bóp nghẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hịch
* Từ tham khảo/words other:
- bóp mồm bóp miệng
- bóp mũi
- bóp nặn
- bóp nát
- bóp nghẹt