Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếm thấy
- rare; uncommon; unusual
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm nhập vào
-
thâm nhiễm
-
thấm nhiễm hơi độc
-
thảm nhỏ
-
thâm nho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếm thấy
* Từ tham khảo/words other:
- thâm nhập vào
- thâm nhiễm
- thấm nhiễm hơi độc
- thảm nhỏ
- thâm nho