Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiền giả
- wise person; sage
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ quan tiết
-
cơ quan tiêu hóa
-
cơ quan tình báo
-
cơ quan tuần hoàn
-
cơ quan tuyên truyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiền giả
* Từ tham khảo/words other:
- cơ quan tiết
- cơ quan tiêu hóa
- cơ quan tình báo
- cơ quan tuần hoàn
- cơ quan tuyên truyền