Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện thân của
* ngđtừ|- incarnate
* Từ tham khảo/words other:
-
khô queo
-
khô rang
-
khô ráo
-
kho riêng
-
kho rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện thân của
* Từ tham khảo/words other:
- khô queo
- khô rang
- khô ráo
- kho riêng
- kho rượu