Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệp trợ
- join forces and help each other
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gộp
-
sự hăm dọa ầm ĩ
-
su hào
-
sự hờ hững
-
sự hộ vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệp trợ
* Từ tham khảo/words other:
- sự gộp
- sự hăm dọa ầm ĩ
- su hào
- sự hờ hững
- sự hộ vệ