Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu số nhiệt độ
- temperature gradient
* Từ tham khảo/words other:
-
phải gió
-
phải giờ
-
phái giữa
-
phái hệ
-
phải hết sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu số nhiệt độ
* Từ tham khảo/words other:
- phải gió
- phải giờ
- phái giữa
- phái hệ
- phải hết sức