Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu ứng bức xạ
- radiative effect
* Từ tham khảo/words other:
-
khoảng rào
-
khoảng rộng
-
khoảng rừng thưa
-
khoảng rừng trống
-
khoáng sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu ứng bức xạ
* Từ tham khảo/words other:
- khoảng rào
- khoảng rộng
- khoảng rừng thưa
- khoảng rừng trống
- khoáng sản