Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu úy
- (từ-nghĩa cổ) officer
* Từ tham khảo/words other:
-
khỉ rú
-
khí sắc
-
khí sinh
-
khí số
-
khi so sánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu úy
* Từ tham khảo/words other:
- khỉ rú
- khí sắc
- khí sinh
- khí số
- khi so sánh