Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình chám
- diamond-shaped, rhombus
* Từ tham khảo/words other:
-
tòng quân
-
tổng quan
-
tổng quản
-
tổng quản đốc
-
tổng quản trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình chám
* Từ tham khảo/words other:
- tòng quân
- tổng quan
- tổng quản
- tổng quản đốc
- tổng quản trị