Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình dù
* ttừ|- umbrella-shaped
* Từ tham khảo/words other:
-
nữ tiếp viên nhà hàng
-
nữ tiếp viên ở hộp đêm
-
nữ tín đồ phái quây-cơ
-
nữ tính
-
nụ trà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình dù
* Từ tham khảo/words other:
- nữ tiếp viên nhà hàng
- nữ tiếp viên ở hộp đêm
- nữ tín đồ phái quây-cơ
- nữ tính
- nụ trà